Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bạn cùng lớp" (1)

bạn cùng lớp
phát
Tiếng Anh Danh từclassmate
Từ vựng của tôi
Cô ấy là bạn cùng lớp của tôi.
She is my classmate.

swap_horiz Từ liên quan "bạn cùng lớp" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bạn cùng lớp" (1)

Cô ấy là bạn cùng lớp của tôi.
She is my classmate.